Chuyển đổi ETB sang AZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ETB [Ethiopian Birr] sang đơn vị AZN [Azerbaijani Manat]
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
AZN
Định nghĩa: AZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Azerbaijan.
Bảng chuyển đổi ETB sang AZN
| ETB [Ethiopian Birr] | AZN [Azerbaijani Manat] |
|---|---|
| 0.01 ETB | 0.000104 AZN |
| 0.10 ETB | 0.001041 AZN |
| 1 ETB | 0.0104 AZN |
| 2 ETB | 0.0208 AZN |
| 3 ETB | 0.0312 AZN |
| 5 ETB | 0.0521 AZN |
| 10 ETB | 0.1041 AZN |
| 20 ETB | 0.2083 AZN |
| 50 ETB | 0.5206 AZN |
| 100 ETB | 1.04 AZN |
| 1000 ETB | 10.41 AZN |
Cách chuyển đổi ETB sang AZN
1 ETB = 0.010413 AZN
1 AZN = 96.04 ETB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ETB sang AZN:
15 ETB = 15 × 0.010413 AZN = 0.156193 AZN