Chuyển đổi ETB sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ETB [Ethiopian Birr] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi ETB sang QAR
| ETB [Ethiopian Birr] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 ETB | 0.000223 QAR |
| 0.10 ETB | 0.002232 QAR |
| 1 ETB | 0.0223 QAR |
| 2 ETB | 0.0446 QAR |
| 3 ETB | 0.0669 QAR |
| 5 ETB | 0.1116 QAR |
| 10 ETB | 0.2232 QAR |
| 20 ETB | 0.4463 QAR |
| 50 ETB | 1.12 QAR |
| 100 ETB | 2.23 QAR |
| 1000 ETB | 22.32 QAR |
Cách chuyển đổi ETB sang QAR
1 ETB = 0.022316 QAR
1 QAR = 44.81 ETB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ETB sang QAR:
15 ETB = 15 × 0.022316 QAR = 0.334737 QAR