Chuyển đổi ETB sang EGP

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ETB [Ethiopian Birr] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
ETB [Ethiopian Birr]
EGP [Egyptian Pound]

ETB

Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.

EGP

Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.

Bảng chuyển đổi ETB sang EGP

ETB [Ethiopian Birr] EGP [Egyptian Pound]
0.01 ETB 0.003331 EGP
0.10 ETB 0.0333 EGP
1 ETB 0.3331 EGP
2 ETB 0.6662 EGP
3 ETB 0.9993 EGP
5 ETB 1.67 EGP
10 ETB 3.33 EGP
20 ETB 6.66 EGP
50 ETB 16.66 EGP
100 ETB 33.31 EGP
1000 ETB 333.11 EGP

Cách chuyển đổi ETB sang EGP

1 ETB = 0.333108 EGP

1 EGP = 3.00 ETB

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ETB sang EGP:
15 ETB = 15 × 0.333108 EGP = 5.00 EGP

Chuyển đổi ETB sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.