Chuyển đổi ETB sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ETB [Ethiopian Birr] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi ETB sang EGP
| ETB [Ethiopian Birr] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 ETB | 0.003167 EGP |
| 0.10 ETB | 0.0317 EGP |
| 1 ETB | 0.3167 EGP |
| 2 ETB | 0.6335 EGP |
| 3 ETB | 0.9502 EGP |
| 5 ETB | 1.58 EGP |
| 10 ETB | 3.17 EGP |
| 20 ETB | 6.33 EGP |
| 50 ETB | 15.84 EGP |
| 100 ETB | 31.67 EGP |
| 1000 ETB | 316.73 EGP |
Cách chuyển đổi ETB sang EGP
1 ETB = 0.316727 EGP
1 EGP = 3.16 ETB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ETB sang EGP:
15 ETB = 15 × 0.316727 EGP = 4.75 EGP