Chuyển đổi ETB sang IDR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ETB [Ethiopian Birr] sang đơn vị IDR [Indonesian Rupiah]
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
IDR
Định nghĩa: IDR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Indonesia.
Bảng chuyển đổi ETB sang IDR
| ETB [Ethiopian Birr] | IDR [Indonesian Rupiah] |
|---|---|
| 0.01 ETB | 1.12 IDR |
| 0.10 ETB | 11.22 IDR |
| 1 ETB | 112.22 IDR |
| 2 ETB | 224.44 IDR |
| 3 ETB | 336.66 IDR |
| 5 ETB | 561.10 IDR |
| 10 ETB | 1122 IDR |
| 20 ETB | 2244 IDR |
| 50 ETB | 5611 IDR |
| 100 ETB | 11222 IDR |
| 1000 ETB | 112220 IDR |
Cách chuyển đổi ETB sang IDR
1 ETB = 112.22 IDR
1 IDR = 0.008911 ETB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ETB sang IDR:
15 ETB = 15 × 112.22 IDR = 1683 IDR