Chuyển đổi ETB sang KPW
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ETB [Ethiopian Birr] sang đơn vị KPW [North Korean Won]
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
Bảng chuyển đổi ETB sang KPW
| ETB [Ethiopian Birr] | KPW [North Korean Won] |
|---|---|
| 0.01 ETB | 0.0551 KPW |
| 0.10 ETB | 0.5513 KPW |
| 1 ETB | 5.51 KPW |
| 2 ETB | 11.03 KPW |
| 3 ETB | 16.54 KPW |
| 5 ETB | 27.56 KPW |
| 10 ETB | 55.13 KPW |
| 20 ETB | 110.25 KPW |
| 50 ETB | 275.63 KPW |
| 100 ETB | 551.27 KPW |
| 1000 ETB | 5513 KPW |
Cách chuyển đổi ETB sang KPW
1 ETB = 5.51 KPW
1 KPW = 0.181400 ETB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ETB sang KPW:
15 ETB = 15 × 5.51 KPW = 82.69 KPW