Chuyển đổi ETB sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ETB [Ethiopian Birr] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi ETB sang AWG
| ETB [Ethiopian Birr] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 ETB | 0.000110 AWG |
| 0.10 ETB | 0.001097 AWG |
| 1 ETB | 0.0110 AWG |
| 2 ETB | 0.0219 AWG |
| 3 ETB | 0.0329 AWG |
| 5 ETB | 0.0549 AWG |
| 10 ETB | 0.1097 AWG |
| 20 ETB | 0.2194 AWG |
| 50 ETB | 0.5485 AWG |
| 100 ETB | 1.10 AWG |
| 1000 ETB | 10.97 AWG |
Cách chuyển đổi ETB sang AWG
1 ETB = 0.010971 AWG
1 AWG = 91.15 ETB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ETB sang AWG:
15 ETB = 15 × 0.010971 AWG = 0.164562 AWG