Chuyển đổi ETB sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ETB [Ethiopian Birr] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi ETB sang MZN
| ETB [Ethiopian Birr] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 ETB | 0.003914 MZN |
| 0.10 ETB | 0.0391 MZN |
| 1 ETB | 0.3914 MZN |
| 2 ETB | 0.7828 MZN |
| 3 ETB | 1.17 MZN |
| 5 ETB | 1.96 MZN |
| 10 ETB | 3.91 MZN |
| 20 ETB | 7.83 MZN |
| 50 ETB | 19.57 MZN |
| 100 ETB | 39.14 MZN |
| 1000 ETB | 391.40 MZN |
Cách chuyển đổi ETB sang MZN
1 ETB = 0.391401 MZN
1 MZN = 2.55 ETB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ETB sang MZN:
15 ETB = 15 × 0.391401 MZN = 5.87 MZN