Chuyển đổi ETB sang BDT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ETB [Ethiopian Birr] sang đơn vị BDT [Bangladeshi Taka]
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
BDT
Định nghĩa: BDT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bangladesh.
Bảng chuyển đổi ETB sang BDT
| ETB [Ethiopian Birr] | BDT [Bangladeshi Taka] |
|---|---|
| 0.01 ETB | 0.007587 BDT |
| 0.10 ETB | 0.0759 BDT |
| 1 ETB | 0.7587 BDT |
| 2 ETB | 1.52 BDT |
| 3 ETB | 2.28 BDT |
| 5 ETB | 3.79 BDT |
| 10 ETB | 7.59 BDT |
| 20 ETB | 15.17 BDT |
| 50 ETB | 37.93 BDT |
| 100 ETB | 75.87 BDT |
| 1000 ETB | 758.67 BDT |
Cách chuyển đổi ETB sang BDT
1 ETB = 0.758668 BDT
1 BDT = 1.32 ETB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ETB sang BDT:
15 ETB = 15 × 0.758668 BDT = 11.38 BDT