Chuyển đổi ETB sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ETB [Ethiopian Birr] sang đơn vị EUR [Euro]
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi ETB sang EUR
| ETB [Ethiopian Birr] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 ETB | 0.000053 EUR |
| 0.10 ETB | 0.000531 EUR |
| 1 ETB | 0.005309 EUR |
| 2 ETB | 0.0106 EUR |
| 3 ETB | 0.0159 EUR |
| 5 ETB | 0.0265 EUR |
| 10 ETB | 0.0531 EUR |
| 20 ETB | 0.1062 EUR |
| 50 ETB | 0.2654 EUR |
| 100 ETB | 0.5309 EUR |
| 1000 ETB | 5.31 EUR |
Cách chuyển đổi ETB sang EUR
1 ETB = 0.005309 EUR
1 EUR = 188.37 ETB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ETB sang EUR:
15 ETB = 15 × 0.005309 EUR = 0.079632 EUR