Chuyển đổi ETB sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ETB [Ethiopian Birr] sang đơn vị EUR [Euro]
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi ETB sang EUR
| ETB [Ethiopian Birr] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 ETB | 0.000054 EUR |
| 0.10 ETB | 0.000543 EUR |
| 1 ETB | 0.005430 EUR |
| 2 ETB | 0.0109 EUR |
| 3 ETB | 0.0163 EUR |
| 5 ETB | 0.0272 EUR |
| 10 ETB | 0.0543 EUR |
| 20 ETB | 0.1086 EUR |
| 50 ETB | 0.2715 EUR |
| 100 ETB | 0.5430 EUR |
| 1000 ETB | 5.43 EUR |
Cách chuyển đổi ETB sang EUR
1 ETB = 0.005430 EUR
1 EUR = 184.15 ETB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ETB sang EUR:
15 ETB = 15 × 0.005430 EUR = 0.081457 EUR