Chuyển đổi ETB sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ETB [Ethiopian Birr] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi ETB sang ERN
| ETB [Ethiopian Birr] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 ETB | 0.000919 ERN |
| 0.10 ETB | 0.009188 ERN |
| 1 ETB | 0.0919 ERN |
| 2 ETB | 0.1838 ERN |
| 3 ETB | 0.2756 ERN |
| 5 ETB | 0.4594 ERN |
| 10 ETB | 0.9188 ERN |
| 20 ETB | 1.84 ERN |
| 50 ETB | 4.59 ERN |
| 100 ETB | 9.19 ERN |
| 1000 ETB | 91.88 ERN |
Cách chuyển đổi ETB sang ERN
1 ETB = 0.091878 ERN
1 ERN = 10.88 ETB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ETB sang ERN:
15 ETB = 15 × 0.091878 ERN = 1.38 ERN