Chuyển đổi ETB sang ERN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ETB [Ethiopian Birr] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
ETB [Ethiopian Birr]
ERN [Eritrean Nakfa]

ETB

Định nghĩa:

ERN

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi ETB sang ERN

ETB [Ethiopian Birr] ERN [Eritrean Nakfa]
0.01 Ethiopian Birr 0.001090 Eritrean Nakfa
0.10 Ethiopian Birr 0.0109 Eritrean Nakfa
1 Ethiopian Birr 0.1090 Eritrean Nakfa
2 Ethiopian Birr 0.2180 Eritrean Nakfa
3 Ethiopian Birr 0.3271 Eritrean Nakfa
5 Ethiopian Birr 0.5451 Eritrean Nakfa
10 Ethiopian Birr 1.09 Eritrean Nakfa
20 Ethiopian Birr 2.18 Eritrean Nakfa
50 Ethiopian Birr 5.45 Eritrean Nakfa
100 Ethiopian Birr 10.90 Eritrean Nakfa
1000 Ethiopian Birr 109.02 Eritrean Nakfa

Cách chuyển đổi ETB sang ERN

1 Ethiopian Birr = 0.109019 Eritrean Nakfa

1 Eritrean Nakfa = 9.17 Ethiopian Birr

Ví dụ

Convert 15 Ethiopian Birr to Eritrean Nakfa:
15 Ethiopian Birr = 15 × 0.109019 Eritrean Nakfa = 1.64 Eritrean Nakfa

Chuyển đổi đơn vị Tiền tệ phổ biến

Chuyển đổi ETB sang các đơn vị Tiền tệ khác