Chuyển đổi ETB sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ETB [Ethiopian Birr] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi ETB sang LKR
| ETB [Ethiopian Birr] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 ETB | 0.0206 LKR |
| 0.10 ETB | 0.2060 LKR |
| 1 ETB | 2.06 LKR |
| 2 ETB | 4.12 LKR |
| 3 ETB | 6.18 LKR |
| 5 ETB | 10.30 LKR |
| 10 ETB | 20.60 LKR |
| 20 ETB | 41.20 LKR |
| 50 ETB | 103.01 LKR |
| 100 ETB | 206.02 LKR |
| 1000 ETB | 2060 LKR |
Cách chuyển đổi ETB sang LKR
1 ETB = 2.06 LKR
1 LKR = 0.485378 ETB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ETB sang LKR:
15 ETB = 15 × 2.06 LKR = 30.90 LKR