Chuyển đổi ETB sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ETB [Ethiopian Birr] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi ETB sang PHP
| ETB [Ethiopian Birr] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 ETB | 0.003844 PHP |
| 0.10 ETB | 0.0384 PHP |
| 1 ETB | 0.3844 PHP |
| 2 ETB | 0.7689 PHP |
| 3 ETB | 1.15 PHP |
| 5 ETB | 1.92 PHP |
| 10 ETB | 3.84 PHP |
| 20 ETB | 7.69 PHP |
| 50 ETB | 19.22 PHP |
| 100 ETB | 38.44 PHP |
| 1000 ETB | 384.43 PHP |
Cách chuyển đổi ETB sang PHP
1 ETB = 0.384433 PHP
1 PHP = 2.60 ETB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ETB sang PHP:
15 ETB = 15 × 0.384433 PHP = 5.77 PHP