Chuyển đổi ETB sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ETB [Ethiopian Birr] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi ETB sang SAR
| ETB [Ethiopian Birr] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 ETB | 0.000233 SAR |
| 0.10 ETB | 0.002325 SAR |
| 1 ETB | 0.0233 SAR |
| 2 ETB | 0.0465 SAR |
| 3 ETB | 0.0698 SAR |
| 5 ETB | 0.1163 SAR |
| 10 ETB | 0.2325 SAR |
| 20 ETB | 0.4651 SAR |
| 50 ETB | 1.16 SAR |
| 100 ETB | 2.33 SAR |
| 1000 ETB | 23.25 SAR |
Cách chuyển đổi ETB sang SAR
1 ETB = 0.023253 SAR
1 SAR = 43.01 ETB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ETB sang SAR:
15 ETB = 15 × 0.023253 SAR = 0.348788 SAR