Chuyển đổi ETB sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ETB [Ethiopian Birr] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi ETB sang SAR
| ETB [Ethiopian Birr] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 ETB | 0.000230 SAR |
| 0.10 ETB | 0.002299 SAR |
| 1 ETB | 0.0230 SAR |
| 2 ETB | 0.0460 SAR |
| 3 ETB | 0.0690 SAR |
| 5 ETB | 0.1149 SAR |
| 10 ETB | 0.2299 SAR |
| 20 ETB | 0.4598 SAR |
| 50 ETB | 1.15 SAR |
| 100 ETB | 2.30 SAR |
| 1000 ETB | 22.99 SAR |
Cách chuyển đổi ETB sang SAR
1 ETB = 0.022988 SAR
1 SAR = 43.50 ETB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ETB sang SAR:
15 ETB = 15 × 0.022988 SAR = 0.344825 SAR