Chuyển đổi ETB sang CUP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ETB [Ethiopian Birr] sang đơn vị CUP [Cuban Peso]
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
Bảng chuyển đổi ETB sang CUP
| ETB [Ethiopian Birr] | CUP [Cuban Peso] |
|---|---|
| 0.01 ETB | 0.001595 CUP |
| 0.10 ETB | 0.0159 CUP |
| 1 ETB | 0.1595 CUP |
| 2 ETB | 0.3190 CUP |
| 3 ETB | 0.4784 CUP |
| 5 ETB | 0.7974 CUP |
| 10 ETB | 1.59 CUP |
| 20 ETB | 3.19 CUP |
| 50 ETB | 7.97 CUP |
| 100 ETB | 15.95 CUP |
| 1000 ETB | 159.48 CUP |
Cách chuyển đổi ETB sang CUP
1 ETB = 0.159480 CUP
1 CUP = 6.27 ETB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ETB sang CUP:
15 ETB = 15 × 0.159480 CUP = 2.39 CUP