Chuyển đổi ETB sang LBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ETB [Ethiopian Birr] sang đơn vị LBP [Lebanese Pound]
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
Bảng chuyển đổi ETB sang LBP
| ETB [Ethiopian Birr] | LBP [Lebanese Pound] |
|---|---|
| 0.01 ETB | 5.49 LBP |
| 0.10 ETB | 54.86 LBP |
| 1 ETB | 548.57 LBP |
| 2 ETB | 1097 LBP |
| 3 ETB | 1646 LBP |
| 5 ETB | 2743 LBP |
| 10 ETB | 5486 LBP |
| 20 ETB | 10971 LBP |
| 50 ETB | 27429 LBP |
| 100 ETB | 54857 LBP |
| 1000 ETB | 548573 LBP |
Cách chuyển đổi ETB sang LBP
1 ETB = 548.57 LBP
1 LBP = 0.001823 ETB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ETB sang LBP:
15 ETB = 15 × 548.57 LBP = 8229 LBP