Chuyển đổi ETB sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ETB [Ethiopian Birr] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi ETB sang RON
| ETB [Ethiopian Birr] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 ETB | 0.000290 RON |
| 0.10 ETB | 0.002896 RON |
| 1 ETB | 0.0290 RON |
| 2 ETB | 0.0579 RON |
| 3 ETB | 0.0869 RON |
| 5 ETB | 0.1448 RON |
| 10 ETB | 0.2896 RON |
| 20 ETB | 0.5792 RON |
| 50 ETB | 1.45 RON |
| 100 ETB | 2.90 RON |
| 1000 ETB | 28.96 RON |
Cách chuyển đổi ETB sang RON
1 ETB = 0.028958 RON
1 RON = 34.53 ETB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ETB sang RON:
15 ETB = 15 × 0.028958 RON = 0.434365 RON