Chuyển đổi ETB sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ETB [Ethiopian Birr] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi ETB sang CVE
| ETB [Ethiopian Birr] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 ETB | 0.005880 CVE |
| 0.10 ETB | 0.0588 CVE |
| 1 ETB | 0.5880 CVE |
| 2 ETB | 1.18 CVE |
| 3 ETB | 1.76 CVE |
| 5 ETB | 2.94 CVE |
| 10 ETB | 5.88 CVE |
| 20 ETB | 11.76 CVE |
| 50 ETB | 29.40 CVE |
| 100 ETB | 58.80 CVE |
| 1000 ETB | 588.02 CVE |
Cách chuyển đổi ETB sang CVE
1 ETB = 0.588020 CVE
1 CVE = 1.70 ETB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ETB sang CVE:
15 ETB = 15 × 0.588020 CVE = 8.82 CVE