Chuyển đổi ETB sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ETB [Ethiopian Birr] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi ETB sang CVE
| ETB [Ethiopian Birr] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 ETB | 0.006009 CVE |
| 0.10 ETB | 0.0601 CVE |
| 1 ETB | 0.6009 CVE |
| 2 ETB | 1.20 CVE |
| 3 ETB | 1.80 CVE |
| 5 ETB | 3.00 CVE |
| 10 ETB | 6.01 CVE |
| 20 ETB | 12.02 CVE |
| 50 ETB | 30.04 CVE |
| 100 ETB | 60.09 CVE |
| 1000 ETB | 600.86 CVE |
Cách chuyển đổi ETB sang CVE
1 ETB = 0.600859 CVE
1 CVE = 1.66 ETB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ETB sang CVE:
15 ETB = 15 × 0.600859 CVE = 9.01 CVE