Chuyển đổi ETB sang MXN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ETB [Ethiopian Birr] sang đơn vị MXN [Mexican Peso]
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
Bảng chuyển đổi ETB sang MXN
| ETB [Ethiopian Birr] | MXN [Mexican Peso] |
|---|---|
| 0.01 ETB | 0.001050 MXN |
| 0.10 ETB | 0.0105 MXN |
| 1 ETB | 0.1050 MXN |
| 2 ETB | 0.2101 MXN |
| 3 ETB | 0.3151 MXN |
| 5 ETB | 0.5252 MXN |
| 10 ETB | 1.05 MXN |
| 20 ETB | 2.10 MXN |
| 50 ETB | 5.25 MXN |
| 100 ETB | 10.50 MXN |
| 1000 ETB | 105.05 MXN |
Cách chuyển đổi ETB sang MXN
1 ETB = 0.105048 MXN
1 MXN = 9.52 ETB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ETB sang MXN:
15 ETB = 15 × 0.105048 MXN = 1.58 MXN