Chuyển đổi ETB sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ETB [Ethiopian Birr] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi ETB sang NPR
| ETB [Ethiopian Birr] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 ETB | 0.009400 NPR |
| 0.10 ETB | 0.0940 NPR |
| 1 ETB | 0.9400 NPR |
| 2 ETB | 1.88 NPR |
| 3 ETB | 2.82 NPR |
| 5 ETB | 4.70 NPR |
| 10 ETB | 9.40 NPR |
| 20 ETB | 18.80 NPR |
| 50 ETB | 47.00 NPR |
| 100 ETB | 94.00 NPR |
| 1000 ETB | 939.99 NPR |
Cách chuyển đổi ETB sang NPR
1 ETB = 0.939992 NPR
1 NPR = 1.06 ETB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ETB sang NPR:
15 ETB = 15 × 0.939992 NPR = 14.10 NPR