Chuyển đổi ETB sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ETB [Ethiopian Birr] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi ETB sang TMT
| ETB [Ethiopian Birr] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 ETB | 0.000214 TMT |
| 0.10 ETB | 0.002144 TMT |
| 1 ETB | 0.0214 TMT |
| 2 ETB | 0.0429 TMT |
| 3 ETB | 0.0643 TMT |
| 5 ETB | 0.1072 TMT |
| 10 ETB | 0.2144 TMT |
| 20 ETB | 0.4288 TMT |
| 50 ETB | 1.07 TMT |
| 100 ETB | 2.14 TMT |
| 1000 ETB | 21.44 TMT |
Cách chuyển đổi ETB sang TMT
1 ETB = 0.021438 TMT
1 TMT = 46.65 ETB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ETB sang TMT:
15 ETB = 15 × 0.021438 TMT = 0.321573 TMT