Chuyển đổi ETB sang LAK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ETB [Ethiopian Birr] sang đơn vị LAK [Laotian Kip]
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
Bảng chuyển đổi ETB sang LAK
| ETB [Ethiopian Birr] | LAK [Laotian Kip] |
|---|---|
| 0.01 ETB | 1.39 LAK |
| 0.10 ETB | 13.90 LAK |
| 1 ETB | 139.00 LAK |
| 2 ETB | 278.00 LAK |
| 3 ETB | 417.01 LAK |
| 5 ETB | 695.01 LAK |
| 10 ETB | 1390 LAK |
| 20 ETB | 2780 LAK |
| 50 ETB | 6950 LAK |
| 100 ETB | 13900 LAK |
| 1000 ETB | 139002 LAK |
Cách chuyển đổi ETB sang LAK
1 ETB = 139.00 LAK
1 LAK = 0.007194 ETB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ETB sang LAK:
15 ETB = 15 × 139.00 LAK = 2085 LAK