Chuyển đổi ETB sang LAK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ETB [Ethiopian Birr] sang đơn vị LAK [Laotian Kip]
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
Bảng chuyển đổi ETB sang LAK
| ETB [Ethiopian Birr] | LAK [Laotian Kip] |
|---|---|
| 0.01 ETB | 1.37 LAK |
| 0.10 ETB | 13.72 LAK |
| 1 ETB | 137.18 LAK |
| 2 ETB | 274.36 LAK |
| 3 ETB | 411.55 LAK |
| 5 ETB | 685.91 LAK |
| 10 ETB | 1372 LAK |
| 20 ETB | 2744 LAK |
| 50 ETB | 6859 LAK |
| 100 ETB | 13718 LAK |
| 1000 ETB | 137182 LAK |
Cách chuyển đổi ETB sang LAK
1 ETB = 137.18 LAK
1 LAK = 0.007290 ETB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ETB sang LAK:
15 ETB = 15 × 137.18 LAK = 2058 LAK