Chuyển đổi ETB sang RWF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ETB [Ethiopian Birr] sang đơn vị RWF [Rwandan Franc]
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
Bảng chuyển đổi ETB sang RWF
| ETB [Ethiopian Birr] | RWF [Rwandan Franc] |
|---|---|
| 0.01 ETB | 0.0899 RWF |
| 0.10 ETB | 0.8994 RWF |
| 1 ETB | 8.99 RWF |
| 2 ETB | 17.99 RWF |
| 3 ETB | 26.98 RWF |
| 5 ETB | 44.97 RWF |
| 10 ETB | 89.94 RWF |
| 20 ETB | 179.87 RWF |
| 50 ETB | 449.68 RWF |
| 100 ETB | 899.35 RWF |
| 1000 ETB | 8994 RWF |
Cách chuyển đổi ETB sang RWF
1 ETB = 8.99 RWF
1 RWF = 0.111191 ETB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ETB sang RWF:
15 ETB = 15 × 8.99 RWF = 134.90 RWF