Chuyển đổi ETB sang RWF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ETB [Ethiopian Birr] sang đơn vị RWF [Rwandan Franc]
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
Bảng chuyển đổi ETB sang RWF
| ETB [Ethiopian Birr] | RWF [Rwandan Franc] |
|---|---|
| 0.01 ETB | 0.0901 RWF |
| 0.10 ETB | 0.9011 RWF |
| 1 ETB | 9.01 RWF |
| 2 ETB | 18.02 RWF |
| 3 ETB | 27.03 RWF |
| 5 ETB | 45.06 RWF |
| 10 ETB | 90.11 RWF |
| 20 ETB | 180.22 RWF |
| 50 ETB | 450.56 RWF |
| 100 ETB | 901.12 RWF |
| 1000 ETB | 9011 RWF |
Cách chuyển đổi ETB sang RWF
1 ETB = 9.01 RWF
1 RWF = 0.110973 ETB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ETB sang RWF:
15 ETB = 15 × 9.01 RWF = 135.17 RWF