Chuyển đổi ETB sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ETB [Ethiopian Birr] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi ETB sang KHR
| ETB [Ethiopian Birr] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 ETB | 0.2480 KHR |
| 0.10 ETB | 2.48 KHR |
| 1 ETB | 24.80 KHR |
| 2 ETB | 49.60 KHR |
| 3 ETB | 74.40 KHR |
| 5 ETB | 124.01 KHR |
| 10 ETB | 248.01 KHR |
| 20 ETB | 496.03 KHR |
| 50 ETB | 1240 KHR |
| 100 ETB | 2480 KHR |
| 1000 ETB | 24801 KHR |
Cách chuyển đổi ETB sang KHR
1 ETB = 24.80 KHR
1 KHR = 0.040320 ETB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ETB sang KHR:
15 ETB = 15 × 24.80 KHR = 372.02 KHR