Chuyển đổi quintal (hệ mét) sang Tael (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quintal (hệ mét) [cwt] sang đơn vị Tael (Đài Loan) [台两]
quintal (hệ mét)
Định nghĩa: quintal (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 quintal (hệ mét) bằng 100 kilôgram.
Tael (Đài Loan)
Định nghĩa: Tael (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tael (Đài Loan) bằng 0.0375 kilôgram.
Bảng chuyển đổi quintal (hệ mét) sang Tael (Đài Loan)
| quintal (hệ mét) [cwt] | Tael (Đài Loan) [台两] |
|---|---|
| 0.01 quintal (hệ mét) | 26.67 Tael (Đài Loan) |
| 0.10 quintal (hệ mét) | 266.67 Tael (Đài Loan) |
| 1 quintal (hệ mét) | 2667 Tael (Đài Loan) |
| 2 quintal (hệ mét) | 5333 Tael (Đài Loan) |
| 3 quintal (hệ mét) | 8000 Tael (Đài Loan) |
| 5 quintal (hệ mét) | 13333 Tael (Đài Loan) |
| 10 quintal (hệ mét) | 26667 Tael (Đài Loan) |
| 20 quintal (hệ mét) | 53333 Tael (Đài Loan) |
| 50 quintal (hệ mét) | 133333 Tael (Đài Loan) |
| 100 quintal (hệ mét) | 266667 Tael (Đài Loan) |
| 1000 quintal (hệ mét) | 2666667 Tael (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi quintal (hệ mét) sang Tael (Đài Loan)
1 quintal (hệ mét) = 2667 Tael (Đài Loan)
1 Tael (Đài Loan) = 0.000375 quintal (hệ mét)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 quintal (hệ mét) sang Tael (Đài Loan):
15 quintal (hệ mét) = 15 × 2667 Tael (Đài Loan) = 40000 Tael (Đài Loan)