Chuyển đổi quintal (hệ mét) sang slug
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quintal (hệ mét) [cwt] sang đơn vị slug [slug]
quintal (hệ mét)
Định nghĩa: quintal (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 quintal (hệ mét) bằng 100 kilôgram.
slug
Định nghĩa: slug là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 slug bằng 14.5939029372 kilôgram.
Bảng chuyển đổi quintal (hệ mét) sang slug
| quintal (hệ mét) [cwt] | slug [slug] |
|---|---|
| 0.01 quintal (hệ mét) | 0.0685 slug |
| 0.10 quintal (hệ mét) | 0.6852 slug |
| 1 quintal (hệ mét) | 6.85 slug |
| 2 quintal (hệ mét) | 13.70 slug |
| 3 quintal (hệ mét) | 20.56 slug |
| 5 quintal (hệ mét) | 34.26 slug |
| 10 quintal (hệ mét) | 68.52 slug |
| 20 quintal (hệ mét) | 137.04 slug |
| 50 quintal (hệ mét) | 342.61 slug |
| 100 quintal (hệ mét) | 685.22 slug |
| 1000 quintal (hệ mét) | 6852 slug |
Cách chuyển đổi quintal (hệ mét) sang slug
1 quintal (hệ mét) = 6.85 slug
1 slug = 0.145939 quintal (hệ mét)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 quintal (hệ mét) sang slug:
15 quintal (hệ mét) = 15 × 6.85 slug = 102.78 slug