Chuyển đổi quintal (hệ mét) sang Onca (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quintal (hệ mét) [cwt] sang đơn vị Onca (Bồ Đào Nha) [onça]
quintal (hệ mét)
Định nghĩa: quintal (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 quintal (hệ mét) bằng 100 kilôgram.
Onca (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Onca (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Onca (Bồ Đào Nha) bằng 0.0286875 kilôgram.
Bảng chuyển đổi quintal (hệ mét) sang Onca (Bồ Đào Nha)
| quintal (hệ mét) [cwt] | Onca (Bồ Đào Nha) [onça] |
|---|---|
| 0.01 quintal (hệ mét) | 34.86 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 quintal (hệ mét) | 348.58 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 1 quintal (hệ mét) | 3486 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 2 quintal (hệ mét) | 6972 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 3 quintal (hệ mét) | 10458 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 5 quintal (hệ mét) | 17429 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 10 quintal (hệ mét) | 34858 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 20 quintal (hệ mét) | 69717 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 50 quintal (hệ mét) | 174292 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 100 quintal (hệ mét) | 348584 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 1000 quintal (hệ mét) | 3485839 Onca (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi quintal (hệ mét) sang Onca (Bồ Đào Nha)
1 quintal (hệ mét) = 3486 Onca (Bồ Đào Nha)
1 Onca (Bồ Đào Nha) = 0.000287 quintal (hệ mét)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 quintal (hệ mét) sang Onca (Bồ Đào Nha):
15 quintal (hệ mét) = 15 × 3486 Onca (Bồ Đào Nha) = 52288 Onca (Bồ Đào Nha)