Chuyển đổi quintal (hệ mét) sang stone (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quintal (hệ mét) [cwt] sang đơn vị stone (Anh) [stone (UK)]
quintal (hệ mét)
Định nghĩa: quintal (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 quintal (hệ mét) bằng 100 kilôgram.
stone (Anh)
Định nghĩa: stone (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Anh) bằng 6.35029318 kilôgram.
Bảng chuyển đổi quintal (hệ mét) sang stone (Anh)
| quintal (hệ mét) [cwt] | stone (Anh) [stone (UK)] |
|---|---|
| 0.01 quintal (hệ mét) | 0.1575 stone (Anh) |
| 0.10 quintal (hệ mét) | 1.57 stone (Anh) |
| 1 quintal (hệ mét) | 15.75 stone (Anh) |
| 2 quintal (hệ mét) | 31.49 stone (Anh) |
| 3 quintal (hệ mét) | 47.24 stone (Anh) |
| 5 quintal (hệ mét) | 78.74 stone (Anh) |
| 10 quintal (hệ mét) | 157.47 stone (Anh) |
| 20 quintal (hệ mét) | 314.95 stone (Anh) |
| 50 quintal (hệ mét) | 787.37 stone (Anh) |
| 100 quintal (hệ mét) | 1575 stone (Anh) |
| 1000 quintal (hệ mét) | 15747 stone (Anh) |
Cách chuyển đổi quintal (hệ mét) sang stone (Anh)
1 quintal (hệ mét) = 15.75 stone (Anh)
1 stone (Anh) = 0.063503 quintal (hệ mét)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 quintal (hệ mét) sang stone (Anh):
15 quintal (hệ mét) = 15 × 15.75 stone (Anh) = 236.21 stone (Anh)