Chuyển đổi quintal (hệ mét) sang tạ (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quintal (hệ mét) [cwt] sang đơn vị tạ (Anh) [hundredweight (UK)]
quintal (hệ mét) [cwt]
tạ (Anh) [hundredweight (UK)]

quintal (hệ mét)

Định nghĩa: quintal (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 quintal (hệ mét) bằng 100 kilôgram.

tạ (Anh)

Định nghĩa: tạ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Anh) bằng 50.80234544 kilôgram.

Bảng chuyển đổi quintal (hệ mét) sang tạ (Anh)

quintal (hệ mét) [cwt] tạ (Anh) [hundredweight (UK)]
0.01 quintal (hệ mét) 0.0197 tạ (Anh)
0.10 quintal (hệ mét) 0.1968 tạ (Anh)
1 quintal (hệ mét) 1.97 tạ (Anh)
2 quintal (hệ mét) 3.94 tạ (Anh)
3 quintal (hệ mét) 5.91 tạ (Anh)
5 quintal (hệ mét) 9.84 tạ (Anh)
10 quintal (hệ mét) 19.68 tạ (Anh)
20 quintal (hệ mét) 39.37 tạ (Anh)
50 quintal (hệ mét) 98.42 tạ (Anh)
100 quintal (hệ mét) 196.84 tạ (Anh)
1000 quintal (hệ mét) 1968 tạ (Anh)

Cách chuyển đổi quintal (hệ mét) sang tạ (Anh)

1 quintal (hệ mét) = 1.97 tạ (Anh)

1 tạ (Anh) = 0.508023 quintal (hệ mét)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 quintal (hệ mét) sang tạ (Anh):
15 quintal (hệ mét) = 15 × 1.97 tạ (Anh) = 29.53 tạ (Anh)

Chuyển đổi quintal (hệ mét) sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.