Chuyển đổi quintal (hệ mét) sang tạ (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quintal (hệ mét) [cwt] sang đơn vị tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]
quintal (hệ mét)
Định nghĩa: quintal (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 quintal (hệ mét) bằng 100 kilôgram.
tạ (Mỹ)
Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.
Bảng chuyển đổi quintal (hệ mét) sang tạ (Mỹ)
| quintal (hệ mét) [cwt] | tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] |
|---|---|
| 0.01 quintal (hệ mét) | 0.0220 tạ (Mỹ) |
| 0.10 quintal (hệ mét) | 0.2205 tạ (Mỹ) |
| 1 quintal (hệ mét) | 2.20 tạ (Mỹ) |
| 2 quintal (hệ mét) | 4.41 tạ (Mỹ) |
| 3 quintal (hệ mét) | 6.61 tạ (Mỹ) |
| 5 quintal (hệ mét) | 11.02 tạ (Mỹ) |
| 10 quintal (hệ mét) | 22.05 tạ (Mỹ) |
| 20 quintal (hệ mét) | 44.09 tạ (Mỹ) |
| 50 quintal (hệ mét) | 110.23 tạ (Mỹ) |
| 100 quintal (hệ mét) | 220.46 tạ (Mỹ) |
| 1000 quintal (hệ mét) | 2205 tạ (Mỹ) |
Cách chuyển đổi quintal (hệ mét) sang tạ (Mỹ)
1 quintal (hệ mét) = 2.20 tạ (Mỹ)
1 tạ (Mỹ) = 0.453592 quintal (hệ mét)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 quintal (hệ mét) sang tạ (Mỹ):
15 quintal (hệ mét) = 15 × 2.20 tạ (Mỹ) = 33.07 tạ (Mỹ)