Chuyển đổi quintal (hệ mét) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quintal (hệ mét) [cwt] sang đơn vị pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)]
quintal (hệ mét)
Định nghĩa: quintal (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 quintal (hệ mét) bằng 100 kilôgram.
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
Bảng chuyển đổi quintal (hệ mét) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
| quintal (hệ mét) [cwt] | pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] |
|---|---|
| 0.01 quintal (hệ mét) | 2.68 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 0.10 quintal (hệ mét) | 26.79 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 1 quintal (hệ mét) | 267.92 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 2 quintal (hệ mét) | 535.85 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 3 quintal (hệ mét) | 803.77 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 5 quintal (hệ mét) | 1340 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 10 quintal (hệ mét) | 2679 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 20 quintal (hệ mét) | 5358 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 50 quintal (hệ mét) | 13396 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 100 quintal (hệ mét) | 26792 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 1000 quintal (hệ mét) | 267923 pound (troy hoặc dược sĩ) |
Cách chuyển đổi quintal (hệ mét) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
1 quintal (hệ mét) = 267.92 pound (troy hoặc dược sĩ)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 0.003732 quintal (hệ mét)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 quintal (hệ mét) sang pound (troy hoặc dược sĩ):
15 quintal (hệ mét) = 15 × 267.92 pound (troy hoặc dược sĩ) = 4019 pound (troy hoặc dược sĩ)