Chuyển đổi quintal (hệ mét) sang poundal
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quintal (hệ mét) [cwt] sang đơn vị poundal [pdl]
quintal (hệ mét)
Định nghĩa: quintal (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 quintal (hệ mét) bằng 100 kilôgram.
poundal
Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.0140867196 kilôgram.
Bảng chuyển đổi quintal (hệ mét) sang poundal
| quintal (hệ mét) [cwt] | poundal [pdl] |
|---|---|
| 0.01 quintal (hệ mét) | 70.99 poundal |
| 0.10 quintal (hệ mét) | 709.89 poundal |
| 1 quintal (hệ mét) | 7099 poundal |
| 2 quintal (hệ mét) | 14198 poundal |
| 3 quintal (hệ mét) | 21297 poundal |
| 5 quintal (hệ mét) | 35494 poundal |
| 10 quintal (hệ mét) | 70989 poundal |
| 20 quintal (hệ mét) | 141978 poundal |
| 50 quintal (hệ mét) | 354944 poundal |
| 100 quintal (hệ mét) | 709888 poundal |
| 1000 quintal (hệ mét) | 7098885 poundal |
Cách chuyển đổi quintal (hệ mét) sang poundal
1 quintal (hệ mét) = 7099 poundal
1 poundal = 0.000141 quintal (hệ mét)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 quintal (hệ mét) sang poundal:
15 quintal (hệ mét) = 15 × 7099 poundal = 106483 poundal