Chuyển đổi quintal (hệ mét) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quintal (hệ mét) [cwt] sang đơn vị Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤]
quintal (hệ mét)
Định nghĩa: quintal (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 quintal (hệ mét) bằng 100 kilôgram.
Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.60478982 kilôgram.
Bảng chuyển đổi quintal (hệ mét) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
| quintal (hệ mét) [cwt] | Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] |
|---|---|
| 0.01 quintal (hệ mét) | 1.65 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 0.10 quintal (hệ mét) | 16.53 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1 quintal (hệ mét) | 165.35 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 2 quintal (hệ mét) | 330.69 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 3 quintal (hệ mét) | 496.04 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 5 quintal (hệ mét) | 826.73 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 10 quintal (hệ mét) | 1653 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 20 quintal (hệ mét) | 3307 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 50 quintal (hệ mét) | 8267 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 100 quintal (hệ mét) | 16535 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1000 quintal (hệ mét) | 165347 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi quintal (hệ mét) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 quintal (hệ mét) = 165.35 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.006048 quintal (hệ mét)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 quintal (hệ mét) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc):
15 quintal (hệ mét) = 15 × 165.35 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 2480 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)