Chuyển đổi quintal (hệ mét) sang Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quintal (hệ mét) [cwt] sang đơn vị Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马两]
quintal (hệ mét)
Định nghĩa: quintal (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 quintal (hệ mét) bằng 100 kilôgram.
Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.03779936375 kilôgram.
Bảng chuyển đổi quintal (hệ mét) sang Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
| quintal (hệ mét) [cwt] | Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马两] |
|---|---|
| 0.01 quintal (hệ mét) | 26.46 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 0.10 quintal (hệ mét) | 264.55 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1 quintal (hệ mét) | 2646 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 2 quintal (hệ mét) | 5291 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 3 quintal (hệ mét) | 7937 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 5 quintal (hệ mét) | 13228 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 10 quintal (hệ mét) | 26455 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 20 quintal (hệ mét) | 52911 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 50 quintal (hệ mét) | 132277 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 100 quintal (hệ mét) | 264555 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1000 quintal (hệ mét) | 2645547 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi quintal (hệ mét) sang Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 quintal (hệ mét) = 2646 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.000378 quintal (hệ mét)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 quintal (hệ mét) sang Tael (Hồng Kông, Trung Quốc):
15 quintal (hệ mét) = 15 × 2646 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) = 39683 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)