Chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang thìa cà phê (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega] sang đơn vị thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)]
Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega]
thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)]

Castilian fanega (Tây Ban Nha)

Định nghĩa: Castilian fanega (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) bằng 0.055501 mét khối.

thìa cà phê (Anh)

Định nghĩa: thìa cà phê (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Anh) bằng 5.9193880208333e-6 mét khối.

Bảng chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang thìa cà phê (Anh)

Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega] thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)]
0.01 Castilian fanega (Tây Ban Nha) 93.76 thìa cà phê (Anh)
0.10 Castilian fanega (Tây Ban Nha) 937.61 thìa cà phê (Anh)
1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) 9376 thìa cà phê (Anh)
2 Castilian fanega (Tây Ban Nha) 18752 thìa cà phê (Anh)
3 Castilian fanega (Tây Ban Nha) 28128 thìa cà phê (Anh)
5 Castilian fanega (Tây Ban Nha) 46881 thìa cà phê (Anh)
10 Castilian fanega (Tây Ban Nha) 93761 thìa cà phê (Anh)
20 Castilian fanega (Tây Ban Nha) 187523 thìa cà phê (Anh)
50 Castilian fanega (Tây Ban Nha) 468807 thìa cà phê (Anh)
100 Castilian fanega (Tây Ban Nha) 937614 thìa cà phê (Anh)
1000 Castilian fanega (Tây Ban Nha) 9376138 thìa cà phê (Anh)

Cách chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang thìa cà phê (Anh)

1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) = 9376 thìa cà phê (Anh)

1 thìa cà phê (Anh) = 0.000107 Castilian fanega (Tây Ban Nha)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang thìa cà phê (Anh):
15 Castilian fanega (Tây Ban Nha) = 15 × 9376 thìa cà phê (Anh) = 140642 thìa cà phê (Anh)

Chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.