Chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang feet khối
Castilian fanega (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian fanega (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) bằng 0.055501 mét khối.
feet khối
Định nghĩa: feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối bằng 0.0283168466 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Chân khối có nguồn gốc từ bàn chân, định nghĩa dựa trên sân quốc tế được thông qua trong những năm 1950 và 1960S chính xác bằng 0.9144 m.
Cách sử dụng hiện tại: Chân khối được sử dụng ở Hoa Kỳ và ở một số nơi của Canada và Vương quốc Anh, mặc dù ở tất cả các quốc gia này, các đơn vị khối lượng Si (hệ thống đơn vị quốc tế), LÍT, mililít, và mét khối, cũng được sử dụng.
Bảng chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang feet khối
| Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega] | feet khối [ft^3] |
|---|---|
| 0.01 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 0.0196 feet khối |
| 0.10 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 0.1960 feet khối |
| 1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 1.96 feet khối |
| 2 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 3.92 feet khối |
| 3 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 5.88 feet khối |
| 5 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 9.80 feet khối |
| 10 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 19.60 feet khối |
| 20 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 39.20 feet khối |
| 50 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 98.00 feet khối |
| 100 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 196.00 feet khối |
| 1000 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 1960 feet khối |
Cách chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang feet khối
1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) = 1.96 feet khối
1 feet khối = 0.510204 Castilian fanega (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang feet khối:
15 Castilian fanega (Tây Ban Nha) = 15 × 1.96 feet khối = 29.40 feet khối