Chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang thìa tráng miệng (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega] sang đơn vị thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)]
Castilian fanega (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian fanega (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) bằng 0.055501 mét khối.
thìa tráng miệng (Mỹ)
Định nghĩa: thìa tráng miệng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Mỹ) bằng 9.8578431875e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang thìa tráng miệng (Mỹ)
| Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega] | thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)] |
|---|---|
| 0.01 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 56.30 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 0.10 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 563.01 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 5630 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 2 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 11260 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 3 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 16890 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 5 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 28151 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 10 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 56301 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 20 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 112603 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 50 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 281507 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 100 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 563014 thìa tráng miệng (Mỹ) |
| 1000 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 5630136 thìa tráng miệng (Mỹ) |
Cách chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang thìa tráng miệng (Mỹ)
1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) = 5630 thìa tráng miệng (Mỹ)
1 thìa tráng miệng (Mỹ) = 0.000178 Castilian fanega (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang thìa tráng miệng (Mỹ):
15 Castilian fanega (Tây Ban Nha) = 15 × 5630 thìa tráng miệng (Mỹ) = 84452 thìa tráng miệng (Mỹ)