Chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang Sho (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega] sang đơn vị Sho (Nhật Bản) [升]
Castilian fanega (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian fanega (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) bằng 0.055501 mét khối.
Sho (Nhật Bản)
Định nghĩa: Sho (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Sho (Nhật Bản) bằng 0.001803906837 mét khối.
Bảng chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang Sho (Nhật Bản)
| Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega] | Sho (Nhật Bản) [升] |
|---|---|
| 0.01 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 0.3077 Sho (Nhật Bản) |
| 0.10 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 3.08 Sho (Nhật Bản) |
| 1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 30.77 Sho (Nhật Bản) |
| 2 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 61.53 Sho (Nhật Bản) |
| 3 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 92.30 Sho (Nhật Bản) |
| 5 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 153.84 Sho (Nhật Bản) |
| 10 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 307.67 Sho (Nhật Bản) |
| 20 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 615.34 Sho (Nhật Bản) |
| 50 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 1538 Sho (Nhật Bản) |
| 100 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 3077 Sho (Nhật Bản) |
| 1000 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 30767 Sho (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang Sho (Nhật Bản)
1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) = 30.77 Sho (Nhật Bản)
1 Sho (Nhật Bản) = 0.032502 Castilian fanega (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang Sho (Nhật Bản):
15 Castilian fanega (Tây Ban Nha) = 15 × 30.77 Sho (Nhật Bản) = 461.51 Sho (Nhật Bản)