Chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang ccf
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega] sang đơn vị ccf [ccf]
Castilian fanega (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian fanega (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) bằng 0.055501 mét khối.
ccf
Định nghĩa: ccf là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ccf bằng 2.8316846592 mét khối.
Bảng chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang ccf
| Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega] | ccf [ccf] |
|---|---|
| 0.01 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 0.000196 ccf |
| 0.10 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 0.001960 ccf |
| 1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 0.0196 ccf |
| 2 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 0.0392 ccf |
| 3 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 0.0588 ccf |
| 5 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 0.0980 ccf |
| 10 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 0.1960 ccf |
| 20 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 0.3920 ccf |
| 50 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 0.9800 ccf |
| 100 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 1.96 ccf |
| 1000 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 19.60 ccf |
Cách chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang ccf
1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) = 0.019600 ccf
1 ccf = 51.02 Castilian fanega (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang ccf:
15 Castilian fanega (Tây Ban Nha) = 15 × 0.019600 ccf = 0.294000 ccf