Chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang quart (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega] sang đơn vị quart (Mỹ) [qt (US)]
Castilian fanega (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian fanega (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) bằng 0.055501 mét khối.
quart (Mỹ)
Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.
Bảng chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang quart (Mỹ)
| Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega] | quart (Mỹ) [qt (US)] |
|---|---|
| 0.01 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 0.5865 quart (Mỹ) |
| 0.10 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 5.86 quart (Mỹ) |
| 1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 58.65 quart (Mỹ) |
| 2 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 117.29 quart (Mỹ) |
| 3 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 175.94 quart (Mỹ) |
| 5 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 293.24 quart (Mỹ) |
| 10 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 586.47 quart (Mỹ) |
| 20 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 1173 quart (Mỹ) |
| 50 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 2932 quart (Mỹ) |
| 100 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 5865 quart (Mỹ) |
| 1000 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 58647 quart (Mỹ) |
Cách chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang quart (Mỹ)
1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) = 58.65 quart (Mỹ)
1 quart (Mỹ) = 0.017051 Castilian fanega (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang quart (Mỹ):
15 Castilian fanega (Tây Ban Nha) = 15 × 58.65 quart (Mỹ) = 879.71 quart (Mỹ)