Chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang mét khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega] sang đơn vị mét khối [m^3]
Castilian fanega (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian fanega (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) bằng 0.055501 mét khối.
mét khối
Định nghĩa: mét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Bảng chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang mét khối
| Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega] | mét khối [m^3] |
|---|---|
| 0.01 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 0.000555 mét khối |
| 0.10 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 0.005550 mét khối |
| 1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 0.0555 mét khối |
| 2 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 0.1110 mét khối |
| 3 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 0.1665 mét khối |
| 5 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 0.2775 mét khối |
| 10 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 0.5550 mét khối |
| 20 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 1.11 mét khối |
| 50 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 2.78 mét khối |
| 100 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 5.55 mét khối |
| 1000 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 55.50 mét khối |
Cách chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang mét khối
1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) = 0.055501 mét khối
1 mét khối = 18.02 Castilian fanega (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang mét khối:
15 Castilian fanega (Tây Ban Nha) = 15 × 0.055501 mét khối = 0.832515 mét khối