Chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang thìa canh (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega] sang đơn vị thìa canh (Mỹ) [tablespoon (US)]
Castilian fanega (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian fanega (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) bằng 0.055501 mét khối.
thìa canh (Mỹ)
Định nghĩa: thìa canh (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (Mỹ) bằng 1.47868e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang thìa canh (Mỹ)
| Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega] | thìa canh (Mỹ) [tablespoon (US)] |
|---|---|
| 0.01 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 37.53 thìa canh (Mỹ) |
| 0.10 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 375.34 thìa canh (Mỹ) |
| 1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 3753 thìa canh (Mỹ) |
| 2 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 7507 thìa canh (Mỹ) |
| 3 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 11260 thìa canh (Mỹ) |
| 5 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 18767 thìa canh (Mỹ) |
| 10 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 37534 thìa canh (Mỹ) |
| 20 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 75068 thìa canh (Mỹ) |
| 50 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 187671 thìa canh (Mỹ) |
| 100 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 375342 thìa canh (Mỹ) |
| 1000 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 3753415 thìa canh (Mỹ) |
Cách chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang thìa canh (Mỹ)
1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) = 3753 thìa canh (Mỹ)
1 thìa canh (Mỹ) = 0.000266 Castilian fanega (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang thìa canh (Mỹ):
15 Castilian fanega (Tây Ban Nha) = 15 × 3753 thìa canh (Mỹ) = 56301 thìa canh (Mỹ)