Chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang thìa canh (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega] sang đơn vị thìa canh (Anh) [tablespoon (UK)]
Castilian fanega (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian fanega (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) bằng 0.055501 mét khối.
thìa canh (Anh)
Định nghĩa: thìa canh (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (Anh) bằng 1.77582e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang thìa canh (Anh)
| Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega] | thìa canh (Anh) [tablespoon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 31.25 thìa canh (Anh) |
| 0.10 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 312.54 thìa canh (Anh) |
| 1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 3125 thìa canh (Anh) |
| 2 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 6251 thìa canh (Anh) |
| 3 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 9376 thìa canh (Anh) |
| 5 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 15627 thìa canh (Anh) |
| 10 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 31254 thìa canh (Anh) |
| 20 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 62507 thìa canh (Anh) |
| 50 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 156269 thìa canh (Anh) |
| 100 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 312537 thìa canh (Anh) |
| 1000 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 3125373 thìa canh (Anh) |
Cách chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang thìa canh (Anh)
1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) = 3125 thìa canh (Anh)
1 thìa canh (Anh) = 0.000320 Castilian fanega (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang thìa canh (Anh):
15 Castilian fanega (Tây Ban Nha) = 15 × 3125 thìa canh (Anh) = 46881 thìa canh (Anh)