Chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang thìa cà phê (hệ mét)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega] sang đơn vị thìa cà phê (hệ mét) [teaspoon (metric)]
Castilian fanega (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian fanega (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) bằng 0.055501 mét khối.
thìa cà phê (hệ mét)
Định nghĩa: thìa cà phê (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (hệ mét) bằng 5.0e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang thìa cà phê (hệ mét)
| Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega] | thìa cà phê (hệ mét) [teaspoon (metric)] |
|---|---|
| 0.01 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 111.00 thìa cà phê (hệ mét) |
| 0.10 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 1110 thìa cà phê (hệ mét) |
| 1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 11100 thìa cà phê (hệ mét) |
| 2 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 22200 thìa cà phê (hệ mét) |
| 3 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 33301 thìa cà phê (hệ mét) |
| 5 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 55501 thìa cà phê (hệ mét) |
| 10 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 111002 thìa cà phê (hệ mét) |
| 20 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 222004 thìa cà phê (hệ mét) |
| 50 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 555010 thìa cà phê (hệ mét) |
| 100 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 1110020 thìa cà phê (hệ mét) |
| 1000 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 11100200 thìa cà phê (hệ mét) |
Cách chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang thìa cà phê (hệ mét)
1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) = 11100 thìa cà phê (hệ mét)
1 thìa cà phê (hệ mét) = 0.000090 Castilian fanega (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang thìa cà phê (hệ mét):
15 Castilian fanega (Tây Ban Nha) = 15 × 11100 thìa cà phê (hệ mét) = 166503 thìa cà phê (hệ mét)