Chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang thìa tráng miệng (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega] sang đơn vị thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]
Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega]
thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]

Castilian fanega (Tây Ban Nha)

Định nghĩa: Castilian fanega (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) bằng 0.055501 mét khối.

thìa tráng miệng (Anh)

Định nghĩa: thìa tráng miệng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Anh) bằng 1.18388e-5 mét khối.

Bảng chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang thìa tráng miệng (Anh)

Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega] thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]
0.01 Castilian fanega (Tây Ban Nha) 46.88 thìa tráng miệng (Anh)
0.10 Castilian fanega (Tây Ban Nha) 468.81 thìa tráng miệng (Anh)
1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) 4688 thìa tráng miệng (Anh)
2 Castilian fanega (Tây Ban Nha) 9376 thìa tráng miệng (Anh)
3 Castilian fanega (Tây Ban Nha) 14064 thìa tráng miệng (Anh)
5 Castilian fanega (Tây Ban Nha) 23440 thìa tráng miệng (Anh)
10 Castilian fanega (Tây Ban Nha) 46881 thìa tráng miệng (Anh)
20 Castilian fanega (Tây Ban Nha) 93761 thìa tráng miệng (Anh)
50 Castilian fanega (Tây Ban Nha) 234403 thìa tráng miệng (Anh)
100 Castilian fanega (Tây Ban Nha) 468806 thìa tráng miệng (Anh)
1000 Castilian fanega (Tây Ban Nha) 4688060 thìa tráng miệng (Anh)

Cách chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang thìa tráng miệng (Anh)

1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) = 4688 thìa tráng miệng (Anh)

1 thìa tráng miệng (Anh) = 0.000213 Castilian fanega (Tây Ban Nha)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang thìa tráng miệng (Anh):
15 Castilian fanega (Tây Ban Nha) = 15 × 4688 thìa tráng miệng (Anh) = 70321 thìa tráng miệng (Anh)

Chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.