Chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang thìa canh (hệ mét)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega] sang đơn vị thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)]
Castilian fanega (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian fanega (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) bằng 0.055501 mét khối.
thìa canh (hệ mét)
Định nghĩa: thìa canh (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (hệ mét) bằng 1.5e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang thìa canh (hệ mét)
| Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega] | thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)] |
|---|---|
| 0.01 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 37.00 thìa canh (hệ mét) |
| 0.10 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 370.01 thìa canh (hệ mét) |
| 1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 3700 thìa canh (hệ mét) |
| 2 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 7400 thìa canh (hệ mét) |
| 3 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 11100 thìa canh (hệ mét) |
| 5 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 18500 thìa canh (hệ mét) |
| 10 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 37001 thìa canh (hệ mét) |
| 20 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 74001 thìa canh (hệ mét) |
| 50 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 185003 thìa canh (hệ mét) |
| 100 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 370007 thìa canh (hệ mét) |
| 1000 Castilian fanega (Tây Ban Nha) | 3700067 thìa canh (hệ mét) |
Cách chuyển đổi Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang thìa canh (hệ mét)
1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) = 3700 thìa canh (hệ mét)
1 thìa canh (hệ mét) = 0.000270 Castilian fanega (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian fanega (Tây Ban Nha) sang thìa canh (hệ mét):
15 Castilian fanega (Tây Ban Nha) = 15 × 3700 thìa canh (hệ mét) = 55501 thìa canh (hệ mét)