Chuyển đổi feet/phút sang Mach (tiêu chuẩn SI)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [ft/min] sang đơn vị Mach (tiêu chuẩn SI) [Mach (SI standard)]
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.00508 mét/giây.
Mach (tiêu chuẩn SI)
Định nghĩa: Mach (tiêu chuẩn SI) là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 Mach (tiêu chuẩn SI) bằng 295.0464000003 mét/giây.
Bảng chuyển đổi feet/phút sang Mach (tiêu chuẩn SI)
| feet/phút [ft/min] | Mach (tiêu chuẩn SI) [Mach (SI standard)] |
|---|---|
| 0.01 feet/phút | 0.000000 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 0.10 feet/phút | 0.000002 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 1 feet/phút | 0.000017 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 2 feet/phút | 0.000034 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 3 feet/phút | 0.000052 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 5 feet/phút | 0.000086 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 10 feet/phút | 0.000172 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 20 feet/phút | 0.000344 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 50 feet/phút | 0.000861 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 100 feet/phút | 0.001722 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 1000 feet/phút | 0.0172 Mach (tiêu chuẩn SI) |
Cách chuyển đổi feet/phút sang Mach (tiêu chuẩn SI)
1 feet/phút = 0.000017 Mach (tiêu chuẩn SI)
1 Mach (tiêu chuẩn SI) = 58080 feet/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/phút sang Mach (tiêu chuẩn SI):
15 feet/phút = 15 × 0.000017 Mach (tiêu chuẩn SI) = 0.000258 Mach (tiêu chuẩn SI)