Chuyển đổi feet/phút sang dặm/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [ft/min] sang đơn vị dặm/phút [mi/min]
feet/phút [ft/min]
dặm/phút [mi/min]

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.00508 mét/giây.

dặm/phút

Định nghĩa: dặm/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/phút bằng 26.8224 mét/giây.

Bảng chuyển đổi feet/phút sang dặm/phút

feet/phút [ft/min] dặm/phút [mi/min]
0.01 feet/phút 0.000002 dặm/phút
0.10 feet/phút 0.000019 dặm/phút
1 feet/phút 0.000189 dặm/phút
2 feet/phút 0.000379 dặm/phút
3 feet/phút 0.000568 dặm/phút
5 feet/phút 0.000947 dặm/phút
10 feet/phút 0.001894 dặm/phút
20 feet/phút 0.003788 dặm/phút
50 feet/phút 0.009470 dặm/phút
100 feet/phút 0.0189 dặm/phút
1000 feet/phút 0.1894 dặm/phút

Cách chuyển đổi feet/phút sang dặm/phút

1 feet/phút = 0.000189 dặm/phút

1 dặm/phút = 5280 feet/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/phút sang dặm/phút:
15 feet/phút = 15 × 0.000189 dặm/phút = 0.002841 dặm/phút

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.