Chuyển đổi feet/phút sang kilômét/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [ft/min] sang đơn vị kilômét/giây [km/s]
feet/phút [ft/min]
kilômét/giây [km/s]

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.00508 mét/giây.

kilômét/giây

Định nghĩa: kilômét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 kilômét/giây bằng 1000 mét/giây.

Bảng chuyển đổi feet/phút sang kilômét/giây

feet/phút [ft/min] kilômét/giây [km/s]
0.01 feet/phút 0.000000 kilômét/giây
0.10 feet/phút 0.000001 kilômét/giây
1 feet/phút 0.000005 kilômét/giây
2 feet/phút 0.000010 kilômét/giây
3 feet/phút 0.000015 kilômét/giây
5 feet/phút 0.000025 kilômét/giây
10 feet/phút 0.000051 kilômét/giây
20 feet/phút 0.000102 kilômét/giây
50 feet/phút 0.000254 kilômét/giây
100 feet/phút 0.000508 kilômét/giây
1000 feet/phút 0.005080 kilômét/giây

Cách chuyển đổi feet/phút sang kilômét/giây

1 feet/phút = 0.000005 kilômét/giây

1 kilômét/giây = 196850 feet/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/phút sang kilômét/giây:
15 feet/phút = 15 × 0.000005 kilômét/giây = 0.000076 kilômét/giây

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.