Chuyển đổi feet/phút sang dặm/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [ft/min] sang đơn vị dặm/giây [mi/s]
feet/phút [ft/min]
dặm/giây [mi/s]

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.00508 mét/giây.

dặm/giây

Định nghĩa: dặm/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/giây bằng 1609.344 mét/giây.

Bảng chuyển đổi feet/phút sang dặm/giây

feet/phút [ft/min] dặm/giây [mi/s]
0.01 feet/phút 0.000000 dặm/giây
0.10 feet/phút 0.000000 dặm/giây
1 feet/phút 0.000003 dặm/giây
2 feet/phút 0.000006 dặm/giây
3 feet/phút 0.000009 dặm/giây
5 feet/phút 0.000016 dặm/giây
10 feet/phút 0.000032 dặm/giây
20 feet/phút 0.000063 dặm/giây
50 feet/phút 0.000158 dặm/giây
100 feet/phút 0.000316 dặm/giây
1000 feet/phút 0.003157 dặm/giây

Cách chuyển đổi feet/phút sang dặm/giây

1 feet/phút = 0.000003 dặm/giây

1 dặm/giây = 316800 feet/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/phút sang dặm/giây:
15 feet/phút = 15 × 0.000003 dặm/giây = 0.000047 dặm/giây

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.