Chuyển đổi feet/phút sang feet/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [ft/min] sang đơn vị feet/giây [ft/s]
feet/phút [ft/min]
feet/giây [ft/s]

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.00508 mét/giây.

feet/giây

Định nghĩa: feet/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giây bằng 0.3048 mét/giây.

Bảng chuyển đổi feet/phút sang feet/giây

feet/phút [ft/min] feet/giây [ft/s]
0.01 feet/phút 0.000167 feet/giây
0.10 feet/phút 0.001667 feet/giây
1 feet/phút 0.0167 feet/giây
2 feet/phút 0.0333 feet/giây
3 feet/phút 0.0500 feet/giây
5 feet/phút 0.0833 feet/giây
10 feet/phút 0.1667 feet/giây
20 feet/phút 0.3333 feet/giây
50 feet/phút 0.8333 feet/giây
100 feet/phút 1.67 feet/giây
1000 feet/phút 16.67 feet/giây

Cách chuyển đổi feet/phút sang feet/giây

1 feet/phút = 0.016667 feet/giây

1 feet/giây = 60.00 feet/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/phút sang feet/giây:
15 feet/phút = 15 × 0.016667 feet/giây = 0.250000 feet/giây

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.